u hồn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hồn người chết: Từ dùng để chỉ linh hồn của người đã qua đời, thường được nhắc đến trong ngữ cảnh tín ngưỡng, tâm linh.
- Vong hồn: Một cách gọi khác của linh hồn người chết, mang sắc thái trang trọng hoặc có phần u buồn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia đình tổ chức lễ cúng để siêu độ cho các u hồn.
- Theo truyền thuyết, nơi đây vẫn còn vương vấn những u hồn chưa siêu thoát.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cúng u hồn": Một nghi thức tế lễ, cúng bái nhằm cầu siêu, cúng dường cho các linh hồn người chết, đặc biệt là những vong hồn không nơi nương tựa.
- Vào dịp Rằm tháng Bảy, nhiều gia đình thường làm lễ cúng u hồn.
Biến thể và từ gần giống
- Vong hồn (dt): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ linh hồn người đã khuất.
- Linh hồn (dt): Từ có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ phần tinh thần, tâm linh của cả người sống và người chết.
- Hồn ma (dt): Thường dùng trong ngữ cảnh dân gian, chỉ bóng hình hay hiện thân của người chết.
Từ đồng nghĩa
- Vong linh: Linh hồn người chết.
- Âm hồn: Hồn người ở cõi âm.
Thành ngữ liên quan
- U hồn tán đảng: Cụm từ cổ, ít dùng trong hiện đại, ám chỉ một nhóm người đã chết (hồn người chết tản mác).
- dt. Hồn người chết: cúng u hồn.